Từ điển HSK / 即便

即便

Hán Việt: tức tiệnliên từHSK 3.0 cấp 6

cho dù; dù rằng (nhượng bộ giả định)

Tốc độ

Ví dụ

即便再困难,他也不会放弃。

jíbiàn zài kùnnán, tā yě bù huì fàngqì.

Cho dù có khó khăn đến đâu, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

Cách viết

便

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 即便如此dù vậy
  • 即便失败dù thất bại
  • 即便困难dù khó khăn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK