Từ điển HSK / 不便
不便
Hán Việt: bất tiệntính từ, động từHSK 3.0 cấp 4
bất tiện; không thuận tiện; không tiện (làm việc gì)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bất tiện; không thuận tiện
这里交通不便。
zhèlǐ jiāotōng búbiàn.
Ở đây giao thông bất tiện.
动
không tiện (làm việc gì)
这件事我不便多说。
zhè jiàn shì wǒ búbiàn duō shuō.
Việc này tôi không tiện nói nhiều.
Cách viết
不
便
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 诸多不便 — nhiều bất tiện
- 行动不便 — đi lại bất tiện
- 感到不便 — thấy bất tiện
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.