Từ điển HSK / 便宜
便宜
Hán Việt: tiện nghitính từHSK 3.0 cấp 1
rẻ; giá thấp
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服很便宜。
zhè jiàn yīfu hěn piányi.
Cái áo này rất rẻ.
Cách viết
便
宜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很便宜 — rất rẻ
- 便宜货 — hàng rẻ
- 又好又便宜 — vừa tốt vừa rẻ
Từ cùng chữ
便 tiệnCả họ 16 từ →
宜 nghi
- 不宜bùyíkhông nên; không thích hợp
- 适宜shìyíthích hợp; phù hợp; vừa phải
- 事宜shìyísự vụ; các việc liên quan (dùng trong văn bản trang trọng)
- 宜居yíjūđáng sống, thích hợp để sinh sống
- 宜人yíréndễ chịu, làm người ta thấy thoải mái (khí hậu, cảnh vật)
- 因地制宜yīndì-zhìyítùy theo điều kiện từng nơi mà đề ra biện pháp thích hợp; liệu cơm gắp mắm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.