Từ điển HSK / 宜居

宜居

Hán Việt: nghi cưtính từHSK 7–9

đáng sống, thích hợp để sinh sống

Ví dụ

这座城市环境优美,非常宜居。

zhè zuò chéngshì huánjìng yōuměi, fēicháng yíjū.

Thành phố này môi trường tươi đẹp, rất đáng sống.

Cách viết

宜
居

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宜居城市 — thành phố đáng sống
  • 宜居环境 — môi trường đáng sống
  • 生态宜居 — sinh thái đáng sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK