Từ điển HSK / 家居
家居
Hán Việt: gia cưdanh từHSK 3.0 cấp 6
đồ dùng và trang thiết bị trong nhà; sinh hoạt tại gia
Tốc độ
Ví dụ
这家店专卖各种家居用品。
zhè jiā diàn zhuānmài gèzhǒng jiājū yòngpǐn.
Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ gia dụng.
Cách viết
家
居
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 家居用品 — đồ gia dụng
- 家居装饰 — trang trí nội thất
- 智能家居 — nhà thông minh
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.