Từ điển HSK / 家居

家居

Hán Việt: gia cưdanh từHSK 3.0 cấp 6

đồ dùng và trang thiết bị trong nhà; sinh hoạt tại gia

Tốc độ

Ví dụ

这家店专卖各种家居用品。

zhè jiā diàn zhuānmài gèzhǒng jiājū yòngpǐn.

Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ gia dụng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 家居用品đồ gia dụng
  • 家居装饰trang trí nội thất
  • 智能家居nhà thông minh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK