Từ điển HSK / 居于
居于
Hán Việt: cư vuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ở vào, đứng ở (một vị trí, địa vị nào đó)
Tốc độ
Ví dụ
该企业的技术水平居于行业前列。
gāi qǐyè de jìshù shuǐpíng jūyú hángyè qiánliè.
Trình độ kỹ thuật của doanh nghiệp này đứng ở hàng đầu ngành.
Cách viết
居
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 居于首位 — đứng ở vị trí hàng đầu
- 居于领先地位 — ở vị trí dẫn đầu
- 居于劣势 — ở thế yếu
Từ cùng chữ
居 cư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.