Từ điển HSK / 居民

居民

Hán Việt: cư dândanh từHSK 3.0 cấp 5

cư dân, người dân

Tốc độ

Ví dụ

这个小区的居民都很友好。

zhège xiǎoqū de jūmín dōu hěn yǒuhǎo.

Cư dân của khu này đều rất thân thiện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 城市居民cư dân thành phố
  • 当地居民cư dân địa phương
  • 居民小区khu dân cư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK