Từ điển HSK / 农民

农民

Hán Việt: ✓ nông dândanh từHSK 3.0 cấp 5

nông dân

Tốc độ

Ví dụ

很多农民开始用机器种地。

hěn duō nóngmín kāishǐ yòng jīqì zhòngdì.

Nhiều nông dân bắt đầu dùng máy móc để canh tác.

Cách viết

农
民

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 普通农民 — nông dân bình thường
  • 农民工 — công nhân xuất thân nông dân
  • 帮助农民 — giúp đỡ nông dân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK