Từ điển HSK / 农村
农村
Hán Việt: ✓ nông thôndanh từHSK 3.0 cấp 4
nông thôn; vùng quê
Tốc độ
Ví dụ
他从小在农村长大。
tā cóngxiǎo zài nóngcūn zhǎng dà.
Anh ấy lớn lên ở nông thôn từ nhỏ.
Cách viết
农
村
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 农村生活 — cuộc sống nông thôn
- 回到农村 — về nông thôn
- 农村地区 — khu vực nông thôn
Từ cùng chữ
农 nông
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.