Từ điển HSK / 农场
农场
Hán Việt: ✓ nông trườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nông trường; trang trại
Tốc độ
Ví dụ
暑假期间,他到叔叔的农场帮忙。
shǔjià qījiān, tā dào shūshu de nóngchǎng bāngmáng.
Trong kỳ nghỉ hè, anh ấy đến trang trại của chú giúp việc.
Cách viết
农
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经营农场 — kinh doanh nông trại
- 大型农场 — nông trường lớn
- 农场主 — chủ trang trại
Từ cùng chữ
农 nông
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.