Từ điển HSK / 市民
市民
Hán Việt: ✓ thị dândanh từHSK 3.0 cấp 5
thị dân; cư dân thành phố
Tốc độ
Ví dụ
这项政策方便了广大市民。
zhè xiàng zhèngcè fāngbiàn le guǎngdà shìmín.
Chính sách này tạo thuận lợi cho đông đảo cư dân thành phố.
Cách viết
市
民
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 普通市民 — công dân bình thường
- 城市市民 — cư dân thành phố
- 市民生活 — đời sống thị dân
Từ cùng chữ
市 thịCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.