Từ điển HSK / 适宜

适宜

Hán Việt: thích nghitính từHSK 3.0 cấp 6

thích hợp; phù hợp; vừa phải

Tốc độ

Ví dụ

这里气候适宜,很适合居住。

zhèlǐ qìhòu shìyí, hěn shìhé jūzhù.

Khí hậu ở đây dễ chịu, rất thích hợp để sinh sống.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 气候适宜khí hậu thích hợp
  • 温度适宜nhiệt độ vừa phải
  • 适宜居住thích hợp để ở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK