Từ điển HSK / 适合
适合
Hán Việt: ✓ thích hợpđộng từHSK 3.0 cấp 4
thích hợp; phù hợp
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服很适合你。
zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ.
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
Cách viết
适
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 适合自己 — hợp với bản thân
- 适合工作 — hợp với công việc
- 很适合你 — rất hợp với bạn
Từ cùng chữ
适 thích
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.