Từ điển HSK / 不适

不适

Hán Việt: bất thíchtính từHSK 3.0 cấp 6

khó chịu; không khỏe; bất ổn (cơ thể)

Tốc độ

Ví dụ

他感到身体有些不适

tā gǎndào shēntǐ yǒuxiē búshì.

Anh ấy cảm thấy cơ thể hơi khó chịu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身体不适cơ thể khó chịu
  • 感到不适cảm thấy khó chịu
  • 肠胃不适dạ dày khó chịu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK