Từ điển HSK / 合格
合格
Hán Việt: hợp cáchtính từHSK 3.0 cấp 4
đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện
Tốc độ
Ví dụ
他的考试成绩合格了。
tā de kǎoshì chéngjì hégé le.
Điểm thi của anh ấy đã đạt yêu cầu.
Cách viết
合
格
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 产品合格 — sản phẩm đạt chuẩn
- 合格证 — giấy chứng nhận đạt chuẩn
- 不合格 — không đạt
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.