Từ điển HSK / 合格

合格

Hán Việt: hợp cáchtính từHSK 3.0 cấp 4

đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện

Tốc độ

Ví dụ

他的考试成绩合格了。

tā de kǎoshì chéngjì hégé le.

Điểm thi của anh ấy đã đạt yêu cầu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 产品合格sản phẩm đạt chuẩn
  • 合格giấy chứng nhận đạt chuẩn
  • 合格không đạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK