Từ điển HSK / 严格
严格
Hán Việt: nghiêm cáchtính từ, động từHSK 3.0 cấp 4
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; thắt chặt; làm nghiêm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nghiêm khắc; nghiêm ngặt
我们的老师非常严格。
wǒmen de lǎoshī fēicháng yángé.
Giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc.
动
thắt chặt; làm nghiêm
学校严格了考勤制度。
xuéxiào yángé le kǎoqín zhìdù.
Nhà trường siết chặt chế độ điểm danh.
Cách viết
严
格
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 要求严格 — yêu cầu nghiêm khắc
- 严格管理 — quản lý nghiêm khắc
- 对自己严格 — nghiêm khắc với bản thân
Từ cùng chữ
严 nghiêmCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.