Từ điển HSK / 严谨
严谨
Hán Việt: ✓ nghiêm cẩntính từHSK 3.0 cấp 7-9
nghiêm cẩn, chặt chẽ, tỉ mỉ không cẩu thả
Tốc độ
Ví dụ
这位学者治学态度非常严谨。
zhè wèi xuézhě zhìxué tàidù fēicháng yánjǐn.
Vị học giả này có thái độ nghiên cứu vô cùng nghiêm cẩn.
Cách viết
严
谨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 治学严谨 — trị học nghiêm cẩn
- 结构严谨 — kết cấu chặt chẽ
- 严谨的态度 — thái độ nghiêm túc
Từ cùng chữ
严 nghiêmCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.