Từ điển HSK / 严厉
严厉
Hán Việt: nghiêm lệtính từHSK 3.0 cấp 6
nghiêm khắc, gay gắt
Tốc độ
Ví dụ
父亲的态度非常严厉。
fùqīn de tàidù fēicháng yánlì.
Thái độ của người cha vô cùng nghiêm khắc.
Cách viết
严
厉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严厉批评 — phê bình nghiêm khắc
- 严厉打击 — trấn áp mạnh tay
- 态度严厉 — thái độ nghiêm khắc
Từ cùng chữ
严 nghiêmCả họ 11 từ →
- 严格yángénghiêm khắc; nghiêm ngặt; thắt chặt; làm nghiêm
- 严重yánzhòngnghiêm trọng; trầm trọng
- 严肃yánsùnghiêm túc, nghiêm trang; làm cho nghiêm túc, chấn chỉnh (kỷ luật)
- 严寒yánhánrét buốt, giá rét khắc nghiệt; cái rét buốt, giá lạnh khắc nghiệt
- 严禁yánjìnnghiêm cấm
- 严谨yánjǐnnghiêm cẩn, chặt chẽ, tỉ mỉ không cẩu thả
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.