Từ điển HSK / 严厉

严厉

Hán Việt: nghiêm lệtính từHSK 3.0 cấp 6

nghiêm khắc, gay gắt

Tốc độ

Ví dụ

父亲的态度非常严厉

fùqīn de tàidù fēicháng yánlì.

Thái độ của người cha vô cùng nghiêm khắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严厉批评phê bình nghiêm khắc
  • 严厉打击trấn áp mạnh tay
  • 态度严厉thái độ nghiêm khắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK