Cây Hán Việt / 严
严
yánHán Việt: nghiêmcấp 6
nghiêm, nghiêm khắc; kín, chặt (không hở)
Trang chữ 严 →11 từ ghép chứa 严 · dễ trước
- 严格yángénghiêm cáchnghiêm khắc; nghiêm ngặt; thắt chặt; làm nghiêmcấp 4
- 严重yánzhòng✓ nghiêm trọngnghiêm trọng; trầm trọngcấp 4
- 严肃yánsù✓ nghiêm túcnghiêm túc, nghiêm trang; làm cho nghiêm túc, chấn chỉnh (kỷ luật)cấp 5
- 严寒yánhánnghiêm hànrét buốt, giá rét khắc nghiệt; cái rét buốt, giá lạnh khắc nghiệtcấp 6
- 严禁yánjìn✓ nghiêm cấmnghiêm cấmcấp 6
- 严厉yánlìnghiêm lệnghiêm khắc, gay gắtcấp 6
- 严谨yánjǐn✓ nghiêm cẩnnghiêm cẩn, chặt chẽ, tỉ mỉ không cẩu thảcấp 7-9
- 严峻yánjùnnghiêm tuấnnghiêm trọng, gay gắt, cam go (tình hình, thử thách); nghiêm nghịcấp 7-9
- 严密yánmìnghiêm mậtchặt chẽ, kín kẽ, khít khao không kẽ hởcấp 7-9
- 庄严zhuāngyán✓ trang nghiêmtrang nghiêm; uy nghiêm; long trọngcấp 7-9
- 尊严zūnyán✓ tôn nghiêmtôn nghiêm; phẩm giá; sự trang nghiêm không thể xâm phạmcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.