Từ điển HSK / 严峻
严峻
Hán Việt: nghiêm tuấntính từHSK 3.0 cấp 7-9
nghiêm trọng, gay gắt, cam go (tình hình, thử thách); nghiêm nghị
Tốc độ
Ví dụ
我们正面临着严峻的挑战。
wǒmen zhèng miànlín zhe yánjùn de tiǎozhàn.
Chúng ta đang đối mặt với những thách thức cam go.
Cách viết
严
峻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严峻的形势 — tình hình nghiêm trọng
- 面临严峻考验 — đối mặt thử thách gay gắt
- 严峻的挑战 — thách thức gay go
Từ cùng chữ
严 nghiêmCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.