Từ điển HSK / 严肃

严肃

Hán Việt: ✓ nghiêm túctính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

nghiêm túc, nghiêm trang; làm cho nghiêm túc, chấn chỉnh (kỷ luật)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

nghiêm túc, nghiêm trang

老师的表情很严肃。

lǎoshī de biǎoqíng hěn yánsù.

Vẻ mặt của thầy giáo rất nghiêm túc.

动

làm cho nghiêm túc, chấn chỉnh (kỷ luật)

我们必须严肃工作纪律。

wǒmen bìxū yánsù gōngzuò jìlǜ.

Chúng ta phải chấn chỉnh kỷ luật làm việc.

Cách viết

严
肃

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 态度严肃 — thái độ nghiêm túc
  • 严肃认真 — nghiêm túc cẩn thận
  • 严肃处理 — xử lý nghiêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK