Từ điển HSK / 严密

严密

Hán Việt: nghiêm mậttính từHSK 3.0 cấp 7-9

chặt chẽ, kín kẽ, khít khao không kẽ hở

Tốc độ

Ví dụ

警方对现场进行了严密的封锁。

jǐngfāng duì xiànchǎng jìnxíng le yánmì de fēngsuǒ.

Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường một cách kín kẽ.

Cách viết

严
密

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严密监视 — giám sát chặt chẽ
  • 组织严密 — tổ chức chặt chẽ
  • 严密封锁 — phong tỏa kín kẽ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK