Từ điển HSK / 密集
密集
Hán Việt: mật tậptính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
dày đặc, tập trung dày, san sát; tụ lại dày đặc, dồn dập lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
dày đặc, tập trung dày, san sát
城市里的高楼十分密集。
chéngshì lǐ de gāolóu shífēn mìjí.
Nhà cao tầng trong thành phố rất san sát.
动
tụ lại dày đặc, dồn dập lại
人群渐渐密集起来。
rénqún jiànjiàn mìjí qǐlái.
Đám đông dần dần tụ lại đông đặc.
Cách viết
密
集
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人口密集 — dân cư dày đặc
- 高楼密集 — nhà cao tầng san sát
- 密集恐惧 — sợ vật thể dày đặc
Từ cùng chữ
密 mậtCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.