Từ điển HSK / 集体
集体
Hán Việt: ✓ tập thểdanh từHSK 3.0 cấp 5
tập thể, đoàn thể
Tốc độ
Ví dụ
我们要爱护集体。
wǒmen yào àihù jítǐ.
Chúng ta phải biết yêu quý tập thể.
Cách viết
集
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 集体活动 — hoạt động tập thể
- 集体利益 — lợi ích tập thể
- 一个集体 — một tập thể
Từ cùng chữ
集 tậpCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.