Từ điển HSK / 聚集
聚集
Hán Việt: ✓ tụ tậpđộng từHSK 3.0 cấp 6
tụ tập, tụ họp, tập trung
Tốc độ
Ví dụ
广场上聚集了很多人。
guǎngchǎng shàng jùjíle hěn duō rén.
Trên quảng trường tụ tập rất nhiều người.
Cách viết
聚
集
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 聚集人群 — tụ tập đám đông
- 聚集资金 — tập trung vốn
- 大量聚集 — tụ tập với số lượng lớn
Từ cùng chữ
聚 tụCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.