Từ điển HSK / 聚会

聚会

Hán Việt: tụ hộiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

tụ họp, gặp mặt; buổi gặp mặt, cuộc tụ họp

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tụ họp, gặp mặt

老朋友们好久没聚会了。

lǎo péngyǒumen hǎojiǔ méi jùhuì le.

Bạn cũ đã lâu không gặp mặt nhau.

buổi gặp mặt, cuộc tụ họp

这次聚会来了很多人。

zhè cì jùhuì lái le hěn duō rén.

Buổi gặp mặt lần này có rất nhiều người đến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 同学聚会buổi họp lớp
  • 参加聚会dự buổi gặp mặt
  • 家庭聚会buổi họp mặt gia đình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK