Từ điển HSK / 聚焦
聚焦
Hán Việt: tụ tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hội tụ (ánh sáng) vào tiêu điểm; tập trung sự chú ý vào một điểm
Tốc độ
Ví dụ
这次报道聚焦农村教育问题。
zhè cì bàodào jùjiāo nóngcūn jiàoyù wèntí.
Lần đưa tin này tập trung vào vấn đề giáo dục nông thôn.
Cách viết
聚
焦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 聚焦热点 — tập trung điểm nóng
- 镜头聚焦 — ống kính hội tụ
- 聚焦民生 — chú trọng dân sinh
Từ cùng chữ
聚 tụCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.