Cây Hán Việt / 聚

聚

jùHán Việt: tụcấp 4

tụ họp, tụ tập, gom lại

Trang chữ 聚 →

9 từ ghép chứa 聚 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.