Từ điển HSK / 凝聚

凝聚

Hán Việt: ngưng tụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kết tụ; hội tụ; quy tụ (sức mạnh, tình cảm, tâm huyết)

Tốc độ

Ví dụ

这项成就凝聚了整个团队的心血。

zhè xiàng chéngjiù níngjù le zhěnggè tuánduì de xīnxuè.

Thành tựu này kết tụ tâm huyết của cả đội ngũ.

Cách viết

凝
聚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 凝聚人心 — quy tụ lòng người
  • 凝聚力量 — hội tụ sức mạnh
  • 凝聚共识 — tạo đồng thuận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK