Từ điển HSK / 汇聚

汇聚

Hán Việt: vị tụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tụ hội; quy tụ; dồn về một chỗ

Tốc độ

Ví dụ

各路精英汇聚一堂,共商大计。

gè lù jīngyīng huìjù yì táng, gòng shāng dàjì.

Tinh anh khắp nơi quy tụ một nhà, cùng bàn đại sự.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 汇聚一堂quy tụ một nhà
  • 汇聚力量dồn góp sức mạnh
  • 人潮汇聚dòng người đổ về

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK