Từ điển HSK / 汇集

汇集

Hán Việt: vị tậpđộng từHSK 7–9

tập hợp; tụ hợp; thu góp lại (những thứ phân tán)

Ví dụ

这本书汇集了众多名家的作品。

zhè běn shū huìjí le zhòngduō míngjiā de zuòpǐn.

Cuốn sách này tập hợp tác phẩm của nhiều danh gia.

Cách viết

汇
集

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 汇集资料 — thu thập tư liệu
  • 汇集人才 — quy tụ nhân tài
  • 汇集成册 — tập hợp thành sách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK