Từ điển HSK / 汇报
汇报
Hán Việt: vị báođộng từHSK 3.0 cấp 6
báo cáo, tường trình (lên cấp trên)
Tốc độ
Ví dụ
请你向经理汇报一下项目进展。
qǐng nǐ xiàng jīnglǐ huìbào yīxià xiàngmù jìnzhǎn.
Xin bạn báo cáo với giám đốc về tiến độ dự án.
Cách viết
汇
报
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 汇报工作 — báo cáo công việc
- 口头汇报 — báo cáo miệng
- 汇报演出 — biểu diễn báo cáo
Từ cùng chữ
汇 vịCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.