Từ điển HSK / 团聚
团聚
Hán Việt: ✓ đoàn tụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đoàn tụ, sum họp (người thân sau ly biệt)
Tốc độ
Ví dụ
春节时全家人终于团聚了。
chūnjié shí quánjiā rén zhōngyú tuánjù le.
Dịp Tết cả nhà cuối cùng cũng được đoàn tụ.
Cách viết
团
聚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全家团聚 — cả nhà đoàn tụ
- 亲人团聚 — người thân sum họp
- 团聚的时刻 — khoảnh khắc đoàn viên
Từ cùng chữ
团 đoànCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.