Từ điển HSK / 谜团

谜团

Hán Việt: mê đoàndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

điều bí ẩn; mối nghi khó giải; chuỗi nghi vấn khó hiểu

Tốc độ

Ví dụ

这起案件留下了许多谜团。

zhè qǐ ànjiàn liúxiàle xǔduō mítuán.

Vụ án này để lại nhiều điều bí ẩn.

Cách viết

谜
团

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 解开谜团 — giải mở bí ẩn
  • 重重谜团 — bí ẩn chồng chất
  • 未解谜团 — nghi vấn chưa giải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK