Từ điển HSK / 谜语
谜语
Hán Việt: mê ngữdanh từHSK 7–9
câu đố
Ví dụ
元宵节大家聚在一起猜谜语。
yuánxiāojié dàjiā jù zài yìqǐ cāi míyǔ.
Tết Nguyên tiêu mọi người tụ họp giải câu đố.
Cách viết
谜
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 猜谜语 — đoán câu đố
- 一则谜语 — một câu đố
- 有趣的谜语 — câu đố thú vị
Từ cùng chữ
谜 mêCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.