Từ điển HSK / 谜底

谜底

Hán Việt: mê đểdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đáp án câu đố; (nghĩa bóng) sự thật ẩn giấu, chân tướng

Tốc độ

Ví dụ

谜底终于揭晓了。

mídǐ zhōngyú jiēxiǎo le.

Đáp án cuối cùng đã được công bố.

Cách viết

谜
底

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 揭开谜底 — mở ra đáp án
  • 猜出谜底 — đoán ra lời giải
  • 谜底揭晓 — công bố đáp án

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK