Từ điển HSK / 年底

年底

Hán Việt: niên đểdanh từHSK 3.0 cấp 4

cuối năm

Tốc độ

Ví dụ

公司年底会发奖金。

gōngsī niándǐ huì fā jiǎngjīn.

Cuối năm công ty sẽ phát thưởng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 到了年底đến cuối năm
  • 年底总结tổng kết cuối năm
  • 年底trước cuối năm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK