Từ điển HSK / 年底
年底
Hán Việt: niên đểdanh từHSK 3.0 cấp 4
cuối năm
Tốc độ
Ví dụ
公司年底会发奖金。
gōngsī niándǐ huì fā jiǎngjīn.
Cuối năm công ty sẽ phát thưởng.
Cách viết
年
底
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 到了年底 — đến cuối năm
- 年底总结 — tổng kết cuối năm
- 年底前 — trước cuối năm
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
底 đểCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.