Từ điển HSK / 心底
心底
Hán Việt: tâm đểdanh từHSK 3.0 cấp 6
đáy lòng, tận đáy lòng
Tốc độ
Ví dụ
我从心底里感激你。
wǒ cóng xīndǐ lǐ gǎnjī nǐ.
Tôi cảm kích anh từ tận đáy lòng.
Cách viết
心
底
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心底深处 — nơi sâu đáy lòng
- 打心底里 — từ tận đáy lòng
- 埋在心底 — chôn giấu trong lòng
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
底 đểCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.