Từ điển HSK / 心底

心底

Hán Việt: tâm đểdanh từHSK 3.0 cấp 6

đáy lòng, tận đáy lòng

Tốc độ

Ví dụ

我从心底里感激你。

wǒ cóng xīndǐ lǐ gǎnjī nǐ.

Tôi cảm kích anh từ tận đáy lòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心底深处nơi sâu đáy lòng
  • 心底từ tận đáy lòng
  • 埋在心底chôn giấu trong lòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK