Từ điển HSK / 团结
团结
Hán Việt: ✓ đoàn kếtđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
đoàn kết, tập hợp, cố kết lại; đoàn kết, hòa thuận gắn bó (tập thể)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đoàn kết, tập hợp, cố kết lại
全班同学团结起来共同努力。
quánbān tóngxué tuánjié qǐlái gòngtóng nǔlì.
Cả lớp đoàn kết lại cùng nhau nỗ lực.
形
đoàn kết, hòa thuận gắn bó (tập thể)
这个集体非常团结。
zhège jítǐ fēicháng tuánjié.
Tập thể này rất đoàn kết.
Cách viết
团
结
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 团结一致 — đoàn kết nhất trí
- 加强团结 — tăng cường đoàn kết
- 团结互助 — đoàn kết tương trợ
Từ cùng chữ
团 đoànCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.