Từ điển HSK / 结束
结束
Hán Việt: ✓ kết thúcđộng từHSK 3.0 cấp 3
kết thúc, chấm dứt
Tốc độ
Ví dụ
会议下午五点结束。
huìyì xiàwǔ wǔ diǎn jiéshù.
Cuộc họp kết thúc lúc năm giờ chiều.
Cách viết
结
束
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 结束工作 — kết thúc công việc
- 比赛结束 — trận đấu kết thúc
- 快要结束 — sắp kết thúc
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
束 thúcCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.