Từ điển HSK / 结合
结合
Hán Việt: kết hợpđộng từHSK 3.0 cấp 5
kết hợp, gắn kết
Tốc độ
Ví dụ
我们要把理论和实践结合起来。
wǒmen yào bǎ lǐlùn hé shíjiàn jiéhé qǐlái.
Chúng ta phải kết hợp lý thuyết với thực hành.
Cách viết
结
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 结合实际 — kết hợp thực tế
- 紧密结合 — kết hợp chặt chẽ
- 相互结合 — kết hợp lẫn nhau
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.