Cây Hán Việt /

jiéHán Việt: kếtcấp 5

thắt, buộc, kết; nút thắt, mối

Trang chữ

28 từ ghép chứa 结 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.