Cây Hán Việt / 结
结
jiéHán Việt: kếtcấp 5
thắt, buộc, kết; nút thắt, mối
Trang chữ 结 →28 từ ghép chứa 结 · dễ trước
- 结婚jiéhūnkết hônkết hôn, cướicấp 3
- 结束jiéshùkết thúckết thúc, chấm dứtcấp 3
- 结果jiéguǒkết quảkết quả; cuối cùng, kết cục làcấp 4
- 结账jiézhàngkết trướngthanh toán, tính tiềncấp 4
- 总结zǒngjiétổng kếttổng kết; đúc kết; bản tổng kết; bài tổng kếtcấp 4
- 结构jiégòukết cấucấu trúc, kết cấucấp 5
- 结合jiéhékết hợpkết hợp, gắn kếtcấp 5
- 结论jiélùnkết luậnkết luậncấp 5
- 结果jiéguǒkết quảkết quả, kết cục, thành quả; kết cục là, cuối cùng thì; (cây) ra trái, kết quả; kết liễu, giết chết (tính mạng)cấp 6
- 结实jiēshikết thựcchắc chắn, bền chắc; (người) khỏe mạnh, cường trángcấp 6
- 结尾jiéwěikết vĩphần kết, đoạn cuối, cái kết; kết thúc, khép lạicấp 6
- 团结tuánjiéđoàn kếtđoàn kết, tập hợp, cố kết lại; đoàn kết, hòa thuận gắn bó (tập thể)cấp 6
- 巴结bājieba kếtnịnh nọt; bợ đỡ; xu nịnh, lấy lòng người có thế lựccấp 7-9
- 冻结dòngjiéđông kếtđông cứng lại, đóng băng (chất lỏng gặp lạnh); (nghĩa bóng) phong tỏa, đóng băng (vốn, tài khoản, giá cả, quan hệ)cấp 7-9
- 勾结gōujiécâu kếtcâu kết, thông đồng (làm việc xấu)cấp 7-9
- 归结guījiéquy kếtquy kết, quy về, tổng kết dồn về (một điểm/nguyên nhân)cấp 7-9
- 结晶jiéjīngkết tinhkết tinh; hình thành tinh thể; tinh thể; (nghĩa bóng) thành quả quý báu, kết tinhcấp 7-9
- 结局jiéjúkết cụckết cục; kết thúc; kết quả cuối cùngcấp 7-9
- 结识jiéshíkết thứclàm quen; kết giao; quen biết và giao thiệpcấp 7-9
- 结算jiésuànkết toánkết toán; thanh toán; tính toán tổng thu chicấp 7-9
- 了结liǎojiéliễu kếtgiải quyết xong; kết thúc; thanh toán dứt điểmcấp 7-9
- 凝结níngjiéngưng kếtngưng kết; ngưng tụ; kết đọngcấp 7-9
- 情结qíngjiétình kếtnỗi niềm khắc khoải, tình cảm sâu nặng khó dứt; mặc cảm (tâm lý)cấp 7-9
- 症结zhēngjiéchứng kếtmấu chốt; nút thắt, chỗ then chốt gây trở ngại của vấn đềcấp 7-9
- 终结zhōngjiéchung kếtkết thúc, chấm dứt (hẳn)cấp 7-9
- 成群结队chéngqún-jiéduìthành quần kết độithành đàn thành lũ; từng đàn từng tốp; nườm nượpcấp 7-9
- 张灯结彩zhāngdēng-jiécǎitrương đăng kết tháitreo đèn kết hoa; trang hoàng rực rỡ (cảnh lễ hội, vui mừng)cấp 7-9
- 结婚证jiéhūnzhèngkết hôn chứnggiấy đăng ký kết hôn
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.