Từ điển HSK / 归结

归结

Hán Việt: quy kếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quy kết, quy về, tổng kết dồn về (một điểm/nguyên nhân)

Tốc độ

Ví dụ

他把失败归结为准备不足。

tā bǎ shībài guījié wéi zhǔnbèi bùzú.

Anh ấy quy thất bại về việc chuẩn bị chưa đủ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 归结为一点quy về một điểm
  • 归结原因tổng kết nguyên nhân
  • 归结起来tóm lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK