Từ điển HSK / 归属
归属
Hán Việt: ✓ quy thuộcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quy thuộc, thuộc về, xác định là của bên nào
Tốc độ
Ví dụ
这片土地的所有权归属国家。
zhè piàn tǔdì de suǒyǒuquán guīshǔ guójiā.
Quyền sở hữu mảnh đất này thuộc về nhà nước.
Cách viết
归
属
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 权利归属 — quyền lợi thuộc về
- 归属问题 — vấn đề quy thuộc
- 有归属感 — có cảm giác thuộc về
Từ cùng chữ
归 quyCả họ 12 từ →
- 归还guīhuántrả lại; hoàn trả
- 归结guījiéquy kết, quy về, tổng kết dồn về (một điểm/nguyên nhân)
- 归来guīláitrở về, quay về (từ nơi xa)
- 归纳guīnàquy nạp, khái quát, tổng hợp lại thành điều có hệ thống
- 归宿guīsùnơi chốn cuối cùng, chốn dừng chân, đích quy tụ
- 归于guīyúquy về, thuộc về; dẫn về, đưa về (một trạng thái, kết quả)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.