Từ điển HSK / 附属
附属
Hán Việt: ✓ phụ thuộctính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
trực thuộc; phụ thuộc; kèm theo; lệ thuộc vào; trực thuộc vào
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
trực thuộc; phụ thuộc; kèm theo
他毕业于这所大学的附属中学。
tā bìyè yú zhè suǒ dàxué de fùshǔ zhōngxué.
Anh ấy tốt nghiệp trường trung học trực thuộc của đại học này.
动
lệ thuộc vào; trực thuộc vào
这家小公司附属于一个大型集团。
zhè jiā xiǎo gōngsī fùshǔ yú yí gè dàxíng jítuán.
Công ty nhỏ này trực thuộc một tập đoàn lớn.
Cách viết
附
属
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 附属医院 — bệnh viện trực thuộc
- 附属机构 — cơ quan trực thuộc
- 附属品 — vật phụ thuộc
Từ cùng chữ
附 phụCả họ 7 từ →
- 附近fùjìngần đó, lân cận, vùng xung quanh
- 附件fùjiàntệp đính kèm; phụ kiện, bộ phận kèm theo
- 附带fùdàikèm theo; đính kèm; mang theo cả; nhân tiện; tiện thể; kèm theo; phụ; phụ thêm; đi kèm (không phải chính)
- 附和fùhèphụ họa; hùa theo; nói theo (thường nghĩa xấu)
- 附加fùjiāthêm vào; phụ thêm; bổ sung
- 依附yīfùbám vào, phụ thuộc vào, dựa dẫm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.