Từ điển HSK / 家属

家属

Hán Việt: gia thuộcdanh từHSK 3.0 cấp 6

người nhà; thân nhân (của một người)

Tốc độ

Ví dụ

医院已经通知了病人的家属

yīyuàn yǐjīng tōngzhī le bìngrén de jiāshǔ.

Bệnh viện đã thông báo cho người nhà bệnh nhân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 病人家属người nhà bệnh nhân
  • 通知家属thông báo cho thân nhân
  • 家属探望thân nhân thăm nom

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK