Từ điển HSK / 亲属
亲属
Hán Việt: ✓ thân thuộcdanh từHSK 3.0 cấp 6
thân thuộc; họ hàng; người thân
Tốc độ
Ví dụ
他的亲属都住在国外。
tā de qīnshǔ dōu zhù zài guówài.
Người thân của anh ấy đều sống ở nước ngoài.
Cách viết
亲
属
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 直系亲属 — thân thuộc trực hệ
- 亲属关系 — quan hệ họ hàng
- 通知亲属 — báo cho người thân
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.