Từ điển HSK / 父亲
父亲
Hán Việt: ✓ phụ thândanh từHSK 3.0 cấp 4
cha; bố; phụ thân
Tốc độ
Ví dụ
他的父亲是一名医生。
tā de fùqīn shì yì míng yīshēng.
Cha của anh ấy là một bác sĩ.
Cách viết
父
亲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的父亲 — cha tôi
- 父亲节 — ngày của cha
- 严厉的父亲 — người cha nghiêm khắc
Từ cùng chữ
父 phụ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.