Từ điển HSK / 师父
师父
Hán Việt: ✓ sư phụdanh từHSK 3.0 cấp 6
sư phụ; thầy (dạy nghề, võ, tôn giáo)
Tốc độ
Ví dụ
徒弟们都很尊敬师父。
túdìmen dōu hěn zūnjìng shīfu.
Các đệ tử đều rất kính trọng sư phụ.
Cách viết
师
父
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拜师父 — bái sư phụ
- 师父教导 — sư phụ dạy bảo
- 尊敬师父 — kính trọng sư phụ
Từ cùng chữ
师 sư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.