Từ điển HSK / 师傅

师傅

Hán Việt: sư phódanh từHSK 4

sư phụ; bác (xưng hô người có nghề)

Ví dụ

师傅,请问火车站怎么走?

shīfu, qǐngwèn huǒchēzhàn zěnme zǒu?

Bác ơi, cho hỏi ga tàu đi thế nào ạ?

Cách viết

师
傅

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出租车师傅 — bác tài taxi
  • 老师傅 — thầy lão luyện
  • 拜师傅 — bái sư phụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK